NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Natskar, Arne
1570919 1648 0
1532073 1648 9 Xem chi tiết
S
Stickler, Frederik Redigh
1569392 1648 0
1570994 1648 6 Xem chi tiết
X
Xue, Kelong
1542982 1648 0
1555022 1647 1 Xem chi tiết
1524496 1647 1 Xem chi tiết
H
Heggelund, Aksel Flesjo
1584740 1647 0
J
Jakobsen, Arvid Feed
1538683 1647 0
K
Kolstad, Aleksander
1525042 1647 0
K
Kvilhaugsvik, Joran
1521454 1647 0
L
Langvatn, Keneth
1549642 1647 0
1512960 1647 3 Xem chi tiết
1570501 1647 14 Xem chi tiết
R
Rosok, Kjell Ove
556009755 1647 0
1588362 1647 15 Xem chi tiết
S
Stokke, Marcus
1534866 1647 0
B
Balas, Georg
1521250 1646 0
556000731 1646 9 Xem chi tiết
K
Kolflaath, Jan
1535005 1646 0
N
Natskar, Arne
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
9
S
Stickler, Frederik Redigh
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
6
X
Xue, Kelong
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
1
H
Heggelund, Aksel Flesjo
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
J
Jakobsen, Arvid Feed
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
K
Kolstad, Aleksander
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
K
Kvilhaugsvik, Joran
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
L
Langvatn, Keneth
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
14
R
Rosok, Kjell Ove
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
15
S
Stokke, Marcus
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
0
B
Balas, Georg
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
9
K
Kolflaath, Jan
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0