NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1514911 1675 9 Xem chi tiết
1517660 1675 2 Xem chi tiết
48714429 1675 7 Xem chi tiết
1513265 1675 3 Xem chi tiết
1553674 1674 1 Xem chi tiết
1515837 1674 1 Xem chi tiết
H
Hoikka, Eskil
1547011 1674 0
1572083 1674 44 Xem chi tiết
L
Lund, Terje
1571524 1674 0
M
Michelsen, Ole Christian
1560263 1674 0
M
Minikauskas, Arturas
1581902 1674 0
N
Nymo, Olav Andreas Forde
1526006 1674 0
1532235 1674 20 Xem chi tiết
A
Andersen, Gaute Kjolner
1546082 1673 0
1584510 1673 41 Xem chi tiết
J
Jahren, Yno Alexander
1575511 1673 0
1530003 1673 17 Xem chi tiết
1594460 1673 3 Xem chi tiết
M
Mishunov, Denys
556002530 1673 0
N
Nordfjellmark, Niklas
1530631 1673 0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
H
Hoikka, Eskil
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
44
L
Lund, Terje
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
M
Michelsen, Ole Christian
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
M
Minikauskas, Arturas
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
N
Nymo, Olav Andreas Forde
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
20
A
Andersen, Gaute Kjolner
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
41
J
Jahren, Yno Alexander
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
3
M
Mishunov, Denys
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
N
Nordfjellmark, Niklas
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0