NOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1588311 1677 1 Xem chi tiết
S
Saberg, Bjorn Anders
1586343 1677 0
1511823 1677 10 Xem chi tiết
1572717 1677 74 Xem chi tiết
1546996 1677 9 Xem chi tiết
S
Sveindal, Fartein
1536761 1677 0
T
Troen, Arild
1575724 1677 0
1524712 1676 14 Xem chi tiết
B
Bruce, Martin
1529749 1676 0
B
Bryne, Stephen
1547755 1676 0
F
Fuglset, Christoffer
1570048 1676 0
1511769 1676 163 Xem chi tiết
J
Johnsen, Morten
1531123 1676 0
1514237 1676 3 Xem chi tiết
1510533 1676 8 Xem chi tiết
1525859 1676 1 Xem chi tiết
U
Urdal, Jarle
1521365 1676 0
1551388 1675 4 Xem chi tiết
G
Grong, Erik
1533630 1675 0
I
Iversen, Henrik
1525468 1675 0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
S
Saberg, Bjorn Anders
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
9
S
Sveindal, Fartein
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
T
Troen, Arild
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
14
B
Bruce, Martin
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
B
Bryne, Stephen
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
F
Fuglset, Christoffer
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
163
J
Johnsen, Morten
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
1
U
Urdal, Jarle
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
4
G
Grong, Erik
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
I
Iversen, Henrik
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0