NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
SALEM, Kazeem Olasunkanmi
8582386 0 0
S
SALIFU, Faraday
8550972 0 0
S
SALIHU, Aminu Gulma
8583013 0 0
S
SALIHU, Nadia Safiya
8524653 0 0
S
SALIHU, Segun
8525200 0 0
S
SALIHU, Tatiyanna Sadiya
8524645 0 0
S
SALIMON, Adebayo Abdulrasheed
8537402 0 0
S
SALIU, Bukola Bunmi
8578214 0 0
S
SALIU, Kayode Sunday
8578222 0 0
S
SALIU, Oluwatimileyin Daniel
8553416 0 0
S
SALIU, Segun
8524149 0 0
S
SALU, Daniel Oluwatobiloba
8529264 0 0
S
SALU, Esther Oluwatoniloba
8529256 0 0
S
SAMARA MONYE
8520330 0 0
S
SAMBARI, Kadon John
8581860 0 0
8525153 0 2 Xem chi tiết
S
SAMIR CHIDIAC
8520275 0 0
S
SAMOTU, Moshood Bashir
8555222 0 0
S
SAMRIDDH, Kasera
8513872 0 0
S
SAMSON, Meshak
8526443 0 0
S
SALEM, Kazeem Olasunkanmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIFU, Faraday
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIHU, Aminu Gulma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIHU, Nadia Safiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIHU, Segun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIHU, Tatiyanna Sadiya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIMON, Adebayo Abdulrasheed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIU, Bukola Bunmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIU, Kayode Sunday
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIU, Oluwatimileyin Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALIU, Segun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALU, Daniel Oluwatobiloba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALU, Esther Oluwatoniloba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAMARA MONYE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAMBARI, Kadon John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
S
SAMIR CHIDIAC
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAMOTU, Moshood Bashir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAMRIDDH, Kasera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAMSON, Meshak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0