NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
SADIQ, Amatsalam Olajumoke
8538301 0 0
S
SADIQ, Temitope Abidat
8534632 0 0
S
SAGIR, Ibrahim Ahmad
8534292 0 0
S
SAHEED, Khadija
8533474 0 0
S
SAHEED, Mukhtar
8533466 0 0
S
SAIBU SAHEED ADEWALE
8506515 0 0
S
SAKA, Opeyemi Gafari
8581207 0 0
S
SAKALA, Sai Venkat Nischal
8527199 0 0
S
SALAAM, Al-amin
8553041 0 0
S
SALAKO, Akolade
8544212 0 0
S
SALAKO, Oluwadarasimi Akorede
8582874 0 0
S
SALAM, Ataubaq Adekunle
8528004 0 0
S
SALAMI MOTUNRAYO AYOMIDE
8513406 0 0
S
SALAMI, David Kolade
8537780 0 0
S
SALAMI, Gideon
8576092 0 0
S
SALAMI, Timmy Olajide
8551073 0 0
S
SALAUDEEN,Sofia Ali
8540675 0 0
S
SALAWU, Oluwadarasimi Moyosore.
8550654 0 0
S
SALAWU, Oluwasemilore Demilade
8550646 0 0
S
SALEH, Ahmed Bahjatu
8579970 0 0
S
SADIQ, Amatsalam Olajumoke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SADIQ, Temitope Abidat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAGIR, Ibrahim Ahmad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAHEED, Khadija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAHEED, Mukhtar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAIBU SAHEED ADEWALE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAKA, Opeyemi Gafari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAKALA, Sai Venkat Nischal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAAM, Al-amin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAKO, Akolade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAKO, Oluwadarasimi Akorede
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAM, Ataubaq Adekunle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAMI MOTUNRAYO AYOMIDE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAMI, David Kolade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAMI, Gideon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAMI, Timmy Olajide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAUDEEN,Sofia Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAWU, Oluwadarasimi Moyosore.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALAWU, Oluwasemilore Demilade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SALEH, Ahmed Bahjatu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0