NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8518912 2102 3 Xem chi tiết
H
HABILA, Jehu Thomas
8516510 2099 0
O
Ogosi Raphael-Mary
8509158 2097 0
8505713 2096 6 Xem chi tiết
8500231 2094 148 Xem chi tiết
8501424 FM 2093 102 Xem chi tiết
8501475 2092 22 Xem chi tiết
O
OGUNSAN, Alex Ayomide
8507708 2090 0
M
MAGOMYA Robert Ahundihine
8506850 2089 0
8500908 2087 141 Xem chi tiết
8509034 2086 2 Xem chi tiết
A
Akande Temitope
8506337 2085 0
8503974 2084 53 Xem chi tiết
8503338 2083 18 Xem chi tiết
8501254 FM 2082 83 Xem chi tiết
8502137 2074 58 Xem chi tiết
8540705 2074 2 Xem chi tiết
8514801 2072 22 Xem chi tiết
P
PETERS, Oluwafemi Samuel
8513864 2072 0
8503575 2072 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
3
H
HABILA, Jehu Thomas
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
0
O
Ogosi Raphael-Mary
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2094
Tổng ván đấu
148
Hệ số Elo
2093
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
2092
Tổng ván đấu
22
O
OGUNSAN, Alex Ayomide
Hệ số Elo
2090
Tổng ván đấu
0
M
MAGOMYA Robert Ahundihine
Hệ số Elo
2089
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2087
Tổng ván đấu
141
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
2
A
Akande Temitope
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2082
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
22
P
PETERS, Oluwafemi Samuel
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
3