NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
8504229 2129 23 Xem chi tiết
G
Gbenga, George
8500762 2127 0
8508534 CM 2127 46 Xem chi tiết
8501262 2125 27 Xem chi tiết
8501238 FM 2122 81 Xem chi tiết
O
ONYEKWERE, Macdonald
8508860 2121 0
8500096 2120 46 Xem chi tiết
E
Efemuai, Oteri Martins
8500126 2118 0
8501416 2118 36 Xem chi tiết
O
OKEKE, Isaac Chukwudalu
8508526 IM 2118 0
R
Rojugbokan Olatunji
8508550 2118 0
8513414 2113 21 Xem chi tiết
8521123 2110 2 Xem chi tiết
8500169 2110 5 Xem chi tiết
8504504 2109 13 Xem chi tiết
8503672 2107 19 Xem chi tiết
8503109 CM 2106 40 Xem chi tiết
O
Ogodogbo Kingsley
8507678 2106 0
O
Oladimeji Oluwaseyi
8515140 2105 0
8500428 CM 2104 32 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2129
Tổng ván đấu
23
G
Gbenga, George
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2127
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
2125
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2122
Tổng ván đấu
81
O
ONYEKWERE, Macdonald
Hệ số Elo
2121
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2120
Tổng ván đấu
46
E
Efemuai, Oteri Martins
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
36
O
OKEKE, Isaac Chukwudalu
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
R
Rojugbokan Olatunji
Hệ số Elo
2118
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2113
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2110
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
2109
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2107
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
40
O
Ogodogbo Kingsley
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
O
Oladimeji Oluwaseyi
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
32