NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
ORHORHORO, Oghenegare Morenitseye
8555729 0 0
O
ORIADE HABEEB
8511110 0 0
O
ORIBHABOR, Nathan
8556202 0 0
O
ORIEKE, Amanda
8557349 0 0
O
ORILADEWA, Opeyemi Olamiji
8544395 0 0
O
ORIMOLOYE, Albert Ademola
8543836 0 0
O
ORIMOLOYE, Mosinoluwa Emmanuel
8541906 0 0
O
ORIMOLOYE, Moyinoluwa Enoch
8541914 0 0
O
ORIOLOWO, Adeniyi
8504300 0 0
O
ORIOYE, Kafiyinfoluwa Nathan
8545430 0 0
O
ORISHA, Chinonso
8537127 0 0
O
ORIUWA, Obinna Okosisi
8542465 0 0
O
ORJI, Chinazam
8581363 0 0
O
ORJI, Geofrey Chukwudi
8581118 0 0
O
ORJI, Godspower King
8576742 0 0
O
ORJI, Kosisochukwu
8551677 0 0
O
ORJI, Nmesomachukwu Ifunanyachukwu
8551685 0 0
O
ORJI, Onyedikachi Kenneth
8553602 0 0
O
ORO, Charles
8539995 0 0
O
OROGUN SAMUEL
8518190 0 0
O
ORHORHORO, Oghenegare Morenitseye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIADE HABEEB
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIBHABOR, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIEKE, Amanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORILADEWA, Opeyemi Olamiji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIMOLOYE, Albert Ademola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIMOLOYE, Mosinoluwa Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIMOLOYE, Moyinoluwa Enoch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIOLOWO, Adeniyi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIOYE, Kafiyinfoluwa Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORISHA, Chinonso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORIUWA, Obinna Okosisi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORJI, Chinazam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORJI, Geofrey Chukwudi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORJI, Godspower King
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORJI, Kosisochukwu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORJI, Nmesomachukwu Ifunanyachukwu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORJI, Onyedikachi Kenneth
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORO, Charles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OROGUN SAMUEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0