NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OPATADE, Jacob Adeolu
8581940 0 0
O
OPATOLA MALIK
8560285 0 0
O
OPATUNMBI, Olumide Ayobami
8529850 0 0
O
OPEOLUWA, James Oladipo
8552681 0 0
O
OPHIBIKORO, Godspower Efe
8535701 0 0
O
OPIGO, Emmanuel
8548234 0 0
O
OPOIKUMO, Kerina Maxwell
8527610 0 0
O
OPUROZOR, Kayla Marie
8543208 0 0
O
OPUSIGI, Emi Emmanuel
8538743 0 0
O
OPUSUNJU, Ann
8504717 0 0
O
OPUYE, Victory
8523282 0 0
O
ORABELEMA ORUBO
8566860 0 0
O
ORABUEZE, Obiora Emmanuel
8579300 0 0
O
ORAEGBUNAM, Chidinma
8524890 0 0
O
ORE, IniOluwa David
8549540 0 0
O
ORE, Williams Olumuyiwa
8540217 0 0
O
ORELUSI, Excel
8540985 0 0
O
OREMADE TEMITOPE
8567140 0 0
O
ORENIYI, Obanijesu
8525340 0 0
O
OREOFEOLWAU RHODA YOMI-SADIQ
8568251 0 0
O
OPATADE, Jacob Adeolu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPATOLA MALIK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPATUNMBI, Olumide Ayobami
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPEOLUWA, James Oladipo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPHIBIKORO, Godspower Efe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPIGO, Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPOIKUMO, Kerina Maxwell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPUROZOR, Kayla Marie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPUSIGI, Emi Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPUSUNJU, Ann
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OPUYE, Victory
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORABELEMA ORUBO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORABUEZE, Obiora Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORAEGBUNAM, Chidinma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORE, IniOluwa David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORE, Williams Olumuyiwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORELUSI, Excel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OREMADE TEMITOPE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
ORENIYI, Obanijesu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OREOFEOLWAU RHODA YOMI-SADIQ
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0