NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OLORUNTOBA, Hezekiah Ifeoluwa
8574030 0 0
O
OLORUNTOBA, Oluwaseun
8525676 0 0
O
OLORUNTOBA, Temitope
8525838 0 0
O
OLORUNTOBA, Toyosi
8583072 0 0
O
OLOTU, Olanrewaju Thomas
8536597 0 0
O
OLOTU, Oluwakorede Olawale
8573603 0 0
O
OLOWOLAFE Busayo
8562202 0 0
O
OLOWOLAGBA, Sultan
8532940 0 0
O
OLOWOOKERE, Bidemi Gbenga
8515174 0 0
O
OLOWOOKERE, Olaoluwakiisi
8531684 0 0
O
OLOWOOKERE, Olaoluwakiiti Kehinde
8528381 0 0
O
OLOWU, Oladimeji Oladapo
8577595 0 0
O
OLOYEDE, Abdulmuqit Afolabi
8576890 0 0
O
OLOYEDE, Ameenullah Ere-Ife
8576785 0 0
O
OLOYEDE, Divine
8528063 0 0
O
OLU-JAMES, Boluwatife Daniel
8531552 0 0
O
OLUBAYO, Phoebe Precious
8582483 0 0
O
OLUBISI, Olayemi David
8544387 0 0
O
OLUBODE, Daniel Kolade
8522480 0 0
O
OLUBODE, David Omotayo
8522472 0 0
O
OLORUNTOBA, Hezekiah Ifeoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Oluwaseun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Temitope
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Toyosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOTU, Olanrewaju Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOTU, Oluwakorede Olawale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOWOLAFE Busayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOWOLAGBA, Sultan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOWOOKERE, Bidemi Gbenga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOWOOKERE, Olaoluwakiisi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOWOOKERE, Olaoluwakiiti Kehinde
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOWU, Oladimeji Oladapo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOYEDE, Abdulmuqit Afolabi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOYEDE, Ameenullah Ere-Ife
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOYEDE, Divine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLU-JAMES, Boluwatife Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLUBAYO, Phoebe Precious
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLUBISI, Olayemi David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLUBODE, Daniel Kolade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLUBODE, David Omotayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0