NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
OLOHUNGBOHUNMI, Oluwakayode Sunday
8525668 0 0
O
OLOJEDE, Abdulmalik
8549320 0 0
O
OLOKO, Oluwafifunmi Thelma
8533644 0 0
O
OLOPADE Oyinkansola
8560218 0 0
O
OLORUNDARE, Paul Oluwanifemi
8557969 0 0
O
OLORUNFEMI, Ayanfe Abraham
8558531 0 0
O
OLORUNFEMI, John Iyanuoluwa
8531820 0 0
O
OLORUNNIYI, Gideon Olumide
8546568 0 0
O
OLORUNPOMI, Deborah Peace
8579440 0 0
O
OLORUNSIWA, Oluwadarasimi
8554021 0 0
O
OLORUNTOBA, Erioluwa Deborah
8574049 0 0
O
OLORUNTOBA, Ezekiel Inioluwa
8574022 0 0
O
OLORUNTOBA, Hezekiah Ifeoluwa
8574030 0 0
O
OLORUNTOBA, Oluwaseun
8525676 0 0
O
OLORUNTOBA, Temitope
8525838 0 0
O
OLORUNTOBA, Toyosi
8583072 0 0
O
OLOTU, Olanrewaju Thomas
8536597 0 0
O
OLOTU, Oluwakorede Olawale
8573603 0 0
O
OLOWOLAFE Busayo
8562202 0 0
O
OLOWOLAGBA, Sultan
8532940 0 0
O
OLOHUNGBOHUNMI, Oluwakayode Sunday
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOJEDE, Abdulmalik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOKO, Oluwafifunmi Thelma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOPADE Oyinkansola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNDARE, Paul Oluwanifemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNFEMI, Ayanfe Abraham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNFEMI, John Iyanuoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNNIYI, Gideon Olumide
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNPOMI, Deborah Peace
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNSIWA, Oluwadarasimi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Erioluwa Deborah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Ezekiel Inioluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Hezekiah Ifeoluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Oluwaseun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Temitope
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLORUNTOBA, Toyosi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOTU, Olanrewaju Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOTU, Oluwakorede Olawale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOWOLAFE Busayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
OLOWOLAGBA, Sultan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0