NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gyang Pascal Lojah
8514569 0 0
H
HABEEBULIAH ALAUSA
8561311 0 0
H
HABIBU, Bashir Yaya
8548625 0 0
H
HAMADINA, Hakeem
8535566 0 0
H
HAMADINA, Hameed
8535604 0 0
H
HAMEED, Ridhwan Olaosebikan
8576823 0 0
H
HAMMED, Abeeb Adekunle
8580685 0 0
H
HAMMED, Ibraheem Omowunmi
8527911 0 0
H
HAMZA, Emmanuel
8536201 0 0
H
HAMZAT Olohunwa
8549494 0 0
H
HAMZAT, Abdulazeez Adeleke
8536660 0 0
H
HANEEF ABDULAZEEZ
8519587 0 0
H
HANMAIKYUR, David Tiza
8554684 0 0
H
HARIS TIJANI
8520852 0 0
H
HARRY, Birinengi Henry
8551960 0 0
H
HARRY, Shalom
8525137 0 0
H
HARRY, Sharon
8525145 0 0
H
HARSHIT NANDANWAR
8520429 0 0
H
HARUNA, Abubakar Lawal
8555419 0 0
H
HARUNA, Hamza
8549400 0 0
G
Gyang Pascal Lojah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HABEEBULIAH ALAUSA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HABIBU, Bashir Yaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMADINA, Hakeem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMADINA, Hameed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMEED, Ridhwan Olaosebikan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMMED, Abeeb Adekunle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMMED, Ibraheem Omowunmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMZA, Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMZAT Olohunwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HAMZAT, Abdulazeez Adeleke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HANEEF ABDULAZEEZ
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HANMAIKYUR, David Tiza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HARIS TIJANI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HARRY, Birinengi Henry
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HARRY, Shalom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HARRY, Sharon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HARSHIT NANDANWAR
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HARUNA, Abubakar Lawal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
HARUNA, Hamza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0