NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Garba Moses.
8563586 0 0
G
Garg Shivender
8504920 0 0
G
Gbadabiu Mary
8508208 0 0
G
Gbadebo Praise
8572313 0 0
G
Gbeminiyi Odusanya
8572453 0 0
G
George Madu, Chidindu George
8587949 0 0
G
George, Angel
8592373 0 0
G
Gerald Fale
8562636 0 0
G
Ghali, Jafar Muhammad
8551790 0 0
G
Ghalyb Raheem
8564795 0 0
G
Gidado, Abubakar Ahmed
8584451 0 0
G
Gideon Adetimehin
8570914 0 0
G
Gideon, Monday
8534918 0 0
G
Gift Adeola Mobolaji Adesina
8572500 0 0
G
Gift Peters
8570043 0 0
G
Giwa Blessing
8515450 0 0
G
Giwa Pascal Ayobamidele
8516910 0 0
G
Giwa Rufus
8508305 0 0
G
Gloria Ahmadu
8517100 0 0
G
Glory Ayeni
8568618 0 0
G
Garba Moses.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Garg Shivender
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gbadabiu Mary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gbadebo Praise
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gbeminiyi Odusanya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
George Madu, Chidindu George
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
George, Angel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gerald Fale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghali, Jafar Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Ghalyb Raheem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gidado, Abubakar Ahmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gideon Adetimehin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gideon, Monday
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gift Adeola Mobolaji Adesina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gift Peters
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giwa Blessing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Giwa Pascal Ayobamidele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gloria Ahmadu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Glory Ayeni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0