NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
BANGALU, John Dauda
8531358 0 0
B
BANGALU, Jotham Dauda
8531340 0 0
B
BANIGO, Richard Idaerefagha
8550000 0 0
B
BANJI, Divine Aigbita
8546029 0 0
B
BANJI-OJO, Great Oluwanimlo
8537232 0 0
B
BANJO, Prince Oluwasetemipe
8529450 0 0
B
BANKOLE OLUWADAMILOLA
8519021 0 0
B
BANKOLE, David Adeboye
8522278 0 0
B
BANKOLE, Deborah Temiloluwa
8519030 0 0
B
BANKOLE, Moses Olamilekan
8526966 0 0
B
BANKOLE, Tofunmi
8525773 0 0
B
BANKOLE, Toluwanimi Ayodeji
8525714 0 0
B
BARBEROPOULOS, Romeo Ahmed
8521085 0 0
B
BARDE, Joel Kopji
8583048 0 0
B
BARNABAS, Berechah Nasisimemo
8542872 0 0
B
BARO N VICTOR
8518475 0 0
B
BASHIR, Godswill Toluwalase
8557497 0 0
B
BASHIRU, Kabira Fadekemi
8573840 0 0
B
BASIL, Goodluck
8528071 0 0
B
BASIRU, Nabil
8551723 0 0
B
BANGALU, John Dauda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANGALU, Jotham Dauda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANIGO, Richard Idaerefagha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANJI, Divine Aigbita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANJI-OJO, Great Oluwanimlo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANJO, Prince Oluwasetemipe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANKOLE OLUWADAMILOLA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANKOLE, David Adeboye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANKOLE, Deborah Temiloluwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANKOLE, Moses Olamilekan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANKOLE, Tofunmi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANKOLE, Toluwanimi Ayodeji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BARBEROPOULOS, Romeo Ahmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BARDE, Joel Kopji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BARNABAS, Berechah Nasisimemo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BARO N VICTOR
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BASHIR, Godswill Toluwalase
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BASHIRU, Kabira Fadekemi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BASIL, Goodluck
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BASIRU, Nabil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0