NGR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
BALOGUN, Toluwalashe
8558540 0 0
B
BAMAIYI, Jemimah Gurale
8552991 0 0
B
BAMIDELE, Bayonle Oluwajomiloju
8553980 0 0
B
BAMIDELE, Ireoluwa Joshua
8539294 0 0
B
BAMIDELE, Iyanuoluwa Daniel
8539286 0 0
B
BAMIDELE, Oluwatobil Oluwatimilehin
8525005 0 0
B
BAMIDELE, Rebecca Omobewaji
8523673 0 0
B
BAMIGBADE, Elizabeth Lade
8579229 0 0
B
BAMIGBELU, Leke Ademola
8531978 0 0
B
BAMIGBOYE, Pius Tosin
8511810 0 0
B
BAMILOSIN, Mayowa
8577200 0 0
B
BAMISILE, Michael Tobi
8578265 0 0
B
BAMUUN Terkende
8547904 0 0
B
BANGALU, John Dauda
8531358 0 0
B
BANGALU, Jotham Dauda
8531340 0 0
B
BANIGO, Richard Idaerefagha
8550000 0 0
B
BANJI, Divine Aigbita
8546029 0 0
B
BANJI-OJO, Great Oluwanimlo
8537232 0 0
B
BANJO, Prince Oluwasetemipe
8529450 0 0
B
BANKOLE OLUWADAMILOLA
8519021 0 0
B
BALOGUN, Toluwalashe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMAIYI, Jemimah Gurale
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMIDELE, Bayonle Oluwajomiloju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMIDELE, Ireoluwa Joshua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMIDELE, Iyanuoluwa Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMIDELE, Oluwatobil Oluwatimilehin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMIDELE, Rebecca Omobewaji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMIGBADE, Elizabeth Lade
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMIGBELU, Leke Ademola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMIGBOYE, Pius Tosin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMILOSIN, Mayowa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMISILE, Michael Tobi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BAMUUN Terkende
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANGALU, John Dauda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANGALU, Jotham Dauda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANIGO, Richard Idaerefagha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANJI, Divine Aigbita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANJI-OJO, Great Oluwanimlo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANJO, Prince Oluwasetemipe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
BANKOLE OLUWADAMILOLA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0