NEP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shrestha, Rameshman
5081238 1937 0
R
Rai, Parshuram
12316563 1936 0
12300632 1936 1 Xem chi tiết
G
Gurung, Suraj
12301736 1935 0
12300721 1933 3 Xem chi tiết
12300543 1933 5 Xem chi tiết
12301906 CM 1932 50 Xem chi tiết
12300055 CM 1931 34 Xem chi tiết
12316237 1930 11 Xem chi tiết
D
Duwal, Krishna Bahadur
12302953 1929 0
A
Adhikari, Ramesh
12300160 1928 0
12329800 1928 2 Xem chi tiết
12300497 1928 3 Xem chi tiết
12306576 1926 9 Xem chi tiết
K
Khadka, Purna Raj
12300322 1924 0
M
Maharjan, Suryaman
12300969 1924 0
12300519 FM 1924 69 Xem chi tiết
12312886 1923 11 Xem chi tiết
12313521 1921 4 Xem chi tiết
12353051 1921 1 Xem chi tiết
S
Shrestha, Rameshman
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
R
Rai, Parshuram
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
1
G
Gurung, Suraj
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1933
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
11
D
Duwal, Krishna Bahadur
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
A
Adhikari, Ramesh
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
9
K
Khadka, Purna Raj
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
M
Maharjan, Suryaman
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
1