NEP Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12300047 FM 1979 61 Xem chi tiết
12300110 FM 1978 78 Xem chi tiết
5017432 1974 55 Xem chi tiết
12303038 1971 1 Xem chi tiết
K
Katuwal, Rajendra
12300276 1971 0
12301850 1969 3 Xem chi tiết
12300020 1969 90 Xem chi tiết
12300993 1964 74 Xem chi tiết
12300128 CM 1963 37 Xem chi tiết
S
Sharma, Satyam
12373052 1963 0
12301140 1961 1 Xem chi tiết
12300977 1954 3 Xem chi tiết
G
Gautam, Bidur Prasad
12301310 1951 0
A
Awale, Chirikaji
12304484 1949 0
12306231 1948 33 Xem chi tiết
12300730 CM 1948 125 Xem chi tiết
L
Limbu, Pratap
12300934 1943 0
B
Bajracharya, Sudip
12305707 1942 0
D
Dr.Bajracharya, Sangha Ratna
12300250 1941 0
12334162 1941 72 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
1
K
Katuwal, Rajendra
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
90
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
74
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
37
S
Sharma, Satyam
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
3
G
Gautam, Bidur Prasad
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
A
Awale, Chirikaji
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
125
L
Limbu, Pratap
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
0
B
Bajracharya, Sudip
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
D
Dr.Bajracharya, Sangha Ratna
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
72