NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Heger, Janno
1094009 1875 0
H
Herrera, Mathias
1087339 1875 0
H
Hoogenes, Menno
1056794 1875 0
4668928 1875 67 Xem chi tiết
K
Kraaijkamp, Marcel
1025597 1875 0
M
Mahieu, Xander
1078399 1875 0
40108996 1875 28 Xem chi tiết
M
Meuwissen, Marc
1046330 1875 0
40109135 1875 26 Xem chi tiết
T
Ter Beek, Leon
1027190 1875 0
V
Van den Bos, Henk
1052403 1875 0
1003127 1875 2 Xem chi tiết
1051164 1875 47 Xem chi tiết
W
Witkamp, Remy
1096907 1875 0
40100570 1875 13 Xem chi tiết
Z
Zwaagstra, Marten
1067125 1875 0
1028960 1874 52 Xem chi tiết
1051407 1874 2 Xem chi tiết
1018361 1874 1 Xem chi tiết
N
Neering, Paul
1073354 1874 0
H
Heger, Janno
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
H
Herrera, Mathias
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
H
Hoogenes, Menno
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
67
K
Kraaijkamp, Marcel
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
M
Mahieu, Xander
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
28
M
Meuwissen, Marc
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
26
T
Ter Beek, Leon
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
V
Van den Bos, Henk
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
47
W
Witkamp, Remy
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
13
Z
Zwaagstra, Marten
Hệ số Elo
1875
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
1
N
Neering, Paul
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
0