NED Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Ten Hietbrink, Geert
1088270 1879 0
V
Van Dongen, Gijs
1063049 1879 0
1052586 1879 24 Xem chi tiết
1065840 1879 45 Xem chi tiết
V
Van Vugt, Sil
1089307 1879 0
1034669 1879 10 Xem chi tiết
D
Dambrink, Louis
40119769 1878 0
D
De Bruijn, Tjerk-Peter
1056360 1878 0
E
Eigenraam, Sander
40120376 1878 0
K
Krul, Piet
1070096 1878 0
L
Lok, Malcolm
1051245 1878 0
1002554 1878 29 Xem chi tiết
1051520 1878 44 Xem chi tiết
O
Omota, Florin
1050222 1878 0
R
Reitsma, Hylke
40118380 1878 0
S
Smits, Rob
1035851 1878 0
V
Van Banning, Jan
1048538 1878 0
1017276 1878 18 Xem chi tiết
1053680 1878 5 Xem chi tiết
1088734 1878 5 Xem chi tiết
T
Ten Hietbrink, Geert
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
V
Van Dongen, Gijs
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
45
V
Van Vugt, Sil
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
10
D
Dambrink, Louis
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
D
De Bruijn, Tjerk-Peter
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
E
Eigenraam, Sander
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
L
Lok, Malcolm
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
44
O
Omota, Florin
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
R
Reitsma, Hylke
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
V
Van Banning, Jan
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
5