NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kapofi, Lotto
15204537 0 0
K
Kapuire Glenville
15208214 0 0
K
Kapuire, Ngurimuje Nandeekua
15216128 0 0
K
Kapuka, Heinrich
15201198 0 0
K
Kapuka, Samuel
15223019 0 0
K
Kapukare Macveren
15207749 0 0
K
Kapunda,Panduleni Hafeni Isack
15222101 0 0
K
Kaputu, Uapandera
15216969 0 0
K
Kaputuaza, Ngujama
15210618 0 0
K
Karija,Mekuku
15201600 0 0
K
Kariko, Zavier Xiomar Jariretundu
15224392 0 0
K
Karingombe, Rodrigo
15208613 0 0
K
Karipi, Tavio
15223442 0 0
K
Karipi, Terence Pius Tuhafeni
15210901 0 0
K
Karita Pahaa
15206475 0 0
K
Karita, Mekuru
15203018 0 0
K
Karl Morkel
15208290 0 0
K
Karstens Benjamin
15206785 0 0
K
Karuaera Nanguei
15208192 0 0
K
Karuhumba Ingoneka
15207030 0 0
K
Kapofi, Lotto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapuire Glenville
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapuire, Ngurimuje Nandeekua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapuka, Heinrich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapuka, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapukare Macveren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kapunda,Panduleni Hafeni Isack
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaputu, Uapandera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaputuaza, Ngujama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karija,Mekuku
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kariko, Zavier Xiomar Jariretundu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karingombe, Rodrigo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karipi, Tavio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karipi, Terence Pius Tuhafeni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karita Pahaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karita, Mekuru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karstens Benjamin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuaera Nanguei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Karuhumba Ingoneka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0