NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kamezuu, Kumoi
15224406 0 0
K
Kampanza, Max
15203409 0 0
K
Kampaunga Uendjisuvera
15207110 0 0
K
Kamwi, Mukono
15222420 0 0
K
Kandara, Jaydin
15201856 0 0
K
Kandishishi, Albertina M
15218287 0 0
K
Kandjala, Penombili
15219178 0 0
K
Kandjavera Ukapita
15207048 0 0
K
Kandji, Matjiua
15204995 0 0
K
Kandjii Eli
15206840 0 0
K
Kandjii, Itaara
15216357 0 0
K
Kandjimwena,Titus Tuyoleni
15222110 0 0
K
Kandjiriomuini, Vesora
15218147 0 0
K
Kandjiriomuini,Inomasa
15223175 0 0
K
Kandjunu, Gideon
15201970 0 0
K
Kandowa, Antonio
15225089 0 0
K
Kandume Kwaame
15207102 0 0
K
Kandume, Maleagi
15204952 0 0
K
Kangandjela Joss-lieb
15207056 0 0
K
Kangandjera, Inga
15205339 0 0
K
Kamezuu, Kumoi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kampanza, Max
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kampaunga Uendjisuvera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamwi, Mukono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandara, Jaydin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandishishi, Albertina M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandjala, Penombili
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandjavera Ukapita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandji, Matjiua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandjii, Itaara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandjimwena,Titus Tuyoleni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandjiriomuini, Vesora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandjiriomuini,Inomasa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandjunu, Gideon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandowa, Antonio
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandume Kwaame
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandume, Maleagi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kangandjela Joss-lieb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kangandjera, Inga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0