MLT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chircop, Raymond
5602025 1771 0
5602289 WCM 1771 15 Xem chi tiết
5603862 1769 1 Xem chi tiết
5601894 1766 10 Xem chi tiết
G
Grima Bongailas, Isaac
5604087 1762 0
C
Cauchi, Noah
5604133 1760 0
F
Filipovic, Damjan
5602076 1760 0
5602173 1759 11 Xem chi tiết
A
Alexa, Oviudu
5601509 1758 0
A
Axiaq, Justin
5600642 1758 0
B
Buckle, Adam
5601487 1757 0
B
Berba, Ricky
5603323 1756 0
M
Masmaliyev, Vahid
5603250 1750 0
B
Buhagiar, Luke
5601711 1746 0
5603080 1745 12 Xem chi tiết
5601622 1741 3 Xem chi tiết
A
Aquilina, Louis
5602998 1740 0
J
Jorgensen, Kristian Sylvest
5602360 1735 0
B
Borda, Matthias
5605784 1725 0
C
Conti, Matthew
5600987 1722 0
C
Chircop, Raymond
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1769
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
10
G
Grima Bongailas, Isaac
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
C
Cauchi, Noah
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
F
Filipovic, Damjan
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
11
A
Alexa, Oviudu
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
A
Axiaq, Justin
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
B
Buckle, Adam
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
B
Berba, Ricky
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
M
Masmaliyev, Vahid
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
B
Buhagiar, Luke
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
3
A
Aquilina, Louis
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
J
Jorgensen, Kristian Sylvest
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
B
Borda, Matthias
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
C
Conti, Matthew
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0