MLT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stevanovic, Davorin
5602084 1772 0
C
Chircop, Raymond
5602025 1771 0
5602289 WCM 1771 24 Xem chi tiết
5601894 1766 10 Xem chi tiết
G
Grima Bongailas, Isaac
5604087 1762 0
C
Cauchi, Noah
5604133 1760 0
F
Filipovic, Damjan
5602076 1760 0
5600464 WFM 1760 52 Xem chi tiết
5602173 1759 11 Xem chi tiết
A
Alexa, Oviudu
5601509 1758 0
A
Axiaq, Justin
5600642 1758 0
B
Berba, Ricky
5603323 1756 0
5605164 1756 6 Xem chi tiết
5603862 1750 1 Xem chi tiết
M
Masmaliyev, Vahid
5603250 1750 0
B
Buhagiar, Luke
5601711 1746 0
5604281 1745 9 Xem chi tiết
5603080 1745 12 Xem chi tiết
B
Borda, Matthias
5605784 1741 0
5601622 1741 3 Xem chi tiết
S
Stevanovic, Davorin
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
0
C
Chircop, Raymond
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1766
Tổng ván đấu
10
G
Grima Bongailas, Isaac
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
C
Cauchi, Noah
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
F
Filipovic, Damjan
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
11
A
Alexa, Oviudu
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
A
Axiaq, Justin
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
B
Berba, Ricky
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
1
M
Masmaliyev, Vahid
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
B
Buhagiar, Luke
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
12
B
Borda, Matthias
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
3