MLT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lombard, Olivier
5602386 1920 0
F
Farah, Alberto
2894942 1911 0
5600197 CM 1910 533 Xem chi tiết
5600243 CM 1906 44 Xem chi tiết
5600103 WCM 1897 26 Xem chi tiết
5602165 1886 26 Xem chi tiết
5601878 1882 10 Xem chi tiết
D
Demanuele, Alfred
5602033 1879 0
914207 1869 11 Xem chi tiết
F
Farrugia, Chris
5600626 1869 0
S
Stefanovic, Bora
5600391 1865 0
S
Saliba, Matthew
5600499 1854 0
6363318 1851 2 Xem chi tiết
5602947 CM 1850 61 Xem chi tiết
5602254 1848 4 Xem chi tiết
X
Xuereb, Andre
5600545 1848 0
5600413 1847 1 Xem chi tiết
S
Saliba, Luke
5600480 1844 0
L
Lacaba Jr., Vincent
5601541 1840 0
Z
Zammit, Jacob
5603471 1838 0
L
Lombard, Olivier
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
F
Farah, Alberto
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
533
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
44
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
10
D
Demanuele, Alfred
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
11
F
Farrugia, Chris
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
S
Stefanovic, Bora
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
S
Saliba, Matthew
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
4
X
Xuereb, Andre
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
1
S
Saliba, Luke
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
L
Lacaba Jr., Vincent
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Z
Zammit, Jacob
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0