MLI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Assetou Diarra
19800681 0 0
B
Baba BOUARE
19800908 0 0
B
Bah, Brema
19800169 0 0
B
Bakari DIAKITE
19800916 0 0
B
Bamba, Ousmane
19801289 0 0
B
Berthe, Mohamed Lamine
19801114 0 0
B
Binta DIARRA
19800762 0 0
B
Bintou DOUMBIA
19800940 0 0
B
Brehima traore
19800711 0 0
B
Bssidiki dit babile damba
19801416 0 0
C
Camara, Salimata dite Mama
19801106 0 0
C
Camara,Emile
19800312 0 0
C
Carine kone
19801262 0 0
C
Cisse, Souleymane D
19800126 0 0
C
Cisse,abdoulaye
19801041 0 0
C
Cissoko, Rokiatou
19801220 0 0
C
Coulibaly,Mariam
19801130 0 0
D
DAOUDA DIAKITE
19800410 0 0
D
DIAMBA S GUINDO
19801343 0 0
D
DIENG,Djeneba
19800495 0 0
A
Assetou Diarra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakari DIAKITE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bamba, Ousmane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Berthe, Mohamed Lamine
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Binta DIARRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bintou DOUMBIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Brehima traore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bssidiki dit babile damba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Camara, Salimata dite Mama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Camara,Emile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cisse, Souleymane D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cisse,abdoulaye
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cissoko, Rokiatou
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Coulibaly,Mariam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAOUDA DIAKITE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DIAMBA S GUINDO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DIENG,Djeneba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0