MLI Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Diallo, Sory Lamine
19800134 1646 0
19801408 1575 18 Xem chi tiết
19801440 1562 13 Xem chi tiết
D
Diallo, Mamadou
19801335 1534 0
19800800 1503 1 Xem chi tiết
19800509 1427 7 Xem chi tiết
M
Maiga, Youssouf
19801270 1420 0
A
ADAMA NIARE
19801360 0 0
A
Abdoulaye Modibo MAIGA
19801564 0 0
A
Abou Dramane DIARRA
19801424 0 0
A
Aboubacar KONE
19800568 0 0
A
Aboubakar CAMARA
19801513 0 0
A
Aicha DIAKITE
19801637 0 0
A
Aichata DIAKITE
19800819 0 0
A
Alassane DIARRA
19800835 0 0
A
Aly ALMOHA
19801572 0 0
A
Amadou DIALLO
19800517 0 0
A
Amadou THIERNO
19800592 0 0
A
Aminata SIDIBE
19801599 0 0
A
Andiata KOITA
19801505 0 0
D
Diallo, Sory Lamine
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1575
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1562
Tổng ván đấu
13
D
Diallo, Mamadou
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
7
M
Maiga, Youssouf
Hệ số Elo
1420
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abdoulaye Modibo MAIGA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abou Dramane DIARRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aboubacar KONE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aboubakar CAMARA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aicha DIAKITE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aichata DIAKITE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Alassane DIARRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amadou DIALLO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Amadou THIERNO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aminata SIDIBE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Andiata KOITA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0