MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
10
O
Ochirvaani, Nyamdorj
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
142
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
88
Hệ số Elo
1988
Tổng ván đấu
117
K
Khishigt, Zayabaatar
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1986
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1985
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
12
B
Barsaa Darambazar
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
133
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
2