MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Turmandakh, Sukhbaatar
4914929 0 0
T
Turmunkh, Davaajargal
4915445 0 0
T
Turmunkh, Davaakhuu
4929691 0 0
T
Turmunkh, Dugeree
4901738 0 0
T
Turmunkh, Togtmol
4925513 0 0
T
Turmunkh, Tsendoo
4926005 0 0
T
Turmunkh, Tuguldur
4922069 0 0
T
Turtogtokh, Khurelkhuyag
4913965 0 0
T
Turtulga, Budkhuu
4907418 0 0
T
Turtushig, Chinzorig
4912624 0 0
T
Tushig Ochirkhuu
4934172 0 0
T
Tushig, Baatarkhuu
4918940 0 0
T
Tushig, Enkhtuvshin
4917715 0 0
T
Tushig, Tamir
4915208 0 0
T
Tushig, Tengis
4923758 0 0
T
Tushig, Tuul
4913329 0 0
T
Tuvsanaa, Borokhul
4926706 0 0
T
Tuvshin, Batsukh
4924711 0 0
T
Tuvshin, Enkhtulga
4927737 0 0
T
Tuvshinbaatar Ganbaatar
4924100 0 0
T
Turmandakh, Sukhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turmunkh, Davaajargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turmunkh, Davaakhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turmunkh, Dugeree
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turmunkh, Togtmol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turmunkh, Tsendoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turmunkh, Tuguldur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turtogtokh, Khurelkhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turtulga, Budkhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Turtushig, Chinzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tushig Ochirkhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tushig, Baatarkhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tushig, Enkhtuvshin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tushig, Tamir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tushig, Tengis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tushig, Tuul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuvsanaa, Borokhul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuvshin, Batsukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuvshin, Enkhtulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuvshinbaatar Ganbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0