MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Khos-Erdene, Uchrakhbayar
4929705 0 0
K
Khosbayar, Davaakhuu
4906195 0 0
K
Khosbayar, Munkhsolongo
4910095 0 0
K
Khosbayar, Sukhbaatar
4916190 0 0
K
Khotulan, Yesuntumur
4911652 0 0
K
Khowor-Erdene, Tsagaanbaatar
4912993 0 0
K
Khuandag Khazez
4907671 0 0
K
Khukhuldei, Erdenebayar
4928636 0 0
4932129 0 1 Xem chi tiết
K
Khulan, Baasanjav
4910265 0 0
K
Khulan, Bolor-Erdene
4914791 0 0
K
Khulan, Buyantogtokh
4918282 0 0
K
Khulan, Chinges
4915712 0 0
K
Khulan, Enkhtaivan
4921429 0 0
K
Khulan, Gan-Od
4923464 0 0
K
Khulan, Gankhuyag
4916212 0 0
K
Khulan, Jargalsaikhan
4907957 0 0
K
Khulan, Molomjamts
4917200 0 0
K
Khulan, Munkh-Erdene
4915151 0 0
K
Khulan, Sarnai
4917863 0 0
K
Khos-Erdene, Uchrakhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khosbayar, Davaakhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khosbayar, Munkhsolongo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khosbayar, Sukhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khotulan, Yesuntumur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khowor-Erdene, Tsagaanbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khuandag Khazez
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khukhuldei, Erdenebayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
K
Khulan, Baasanjav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Bolor-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Buyantogtokh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Chinges
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Enkhtaivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Gan-Od
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Gankhuyag
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Jargalsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Molomjamts
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Munkh-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Khulan, Sarnai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0