MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Guamaral, Munkhbat
4911490 0 0
G
Guamurun, Khosbayar
4913221 0 0
G
Guen, Mungun-onis
4922018 0 0
G
Gumuda, Choidog
4924614 0 0
G
Gunbileg, Oodlokh
4911512 0 0
G
Gunbileg, Undrakh
4918002 0 0
G
Gunchin-Od, Saintsolmon
4929748 0 0
G
Gunchindorj, Ganbaatar
4914198 0 0
G
Gundavaa Byambasaikhan
4933338 0 0
G
Gunjidmaa, Ariunbold
4924762 0 0
G
Gunjin, Erdenekhuu
4912241 0 0
G
Gunjinlkham Bayarmagnai
4931874 0 0
G
Gunjlkham Erdenebat
4929136 0 0
G
Gurvanbaatar, Erdenebaatar
4924002 0 0
G
Guyeg Galbaatar
4933958 0 0
G
Guyen, Odmunkh
4916654 0 0
H
Ha, Lin
4922689 0 0
H
Haidav, Tsedev
4909798 0 0
H
Hajidmaa, Bilegjargal
4918541 0 0
H
Haliun, Bymbadorj
4914341 0 0
G
Guamaral, Munkhbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guamurun, Khosbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guen, Mungun-onis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumuda, Choidog
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunbileg, Oodlokh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunbileg, Undrakh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunchin-Od, Saintsolmon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunchindorj, Ganbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundavaa Byambasaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunjidmaa, Ariunbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunjin, Erdenekhuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunjinlkham Bayarmagnai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunjlkham Erdenebat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurvanbaatar, Erdenebaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guyeg Galbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guyen, Odmunkh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haidav, Tsedev
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hajidmaa, Bilegjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haliun, Bymbadorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0