MAS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5712653 1957 41 Xem chi tiết
5768624 1956 25 Xem chi tiết
5702747 1954 36 Xem chi tiết
C
Chan, Tze Chen
5701848 1953 0
5704537 1953 51 Xem chi tiết
5711118 1951 2 Xem chi tiết
5700604 1949 14 Xem chi tiết
I
Ibni Hajar, Amri
5707994 1949 0
M
Mathan, Priyaen
5762448 1949 0
5700698 1949 31 Xem chi tiết
5701821 1948 47 Xem chi tiết
5703514 1948 11 Xem chi tiết
5700701 WCM 1948 102 Xem chi tiết
M
Muhd Nasruddin, Muhd Haziq
35802162 1948 0
35814772 1948 20 Xem chi tiết
5701953 1948 8 Xem chi tiết
S
Shaik Ali, Nor Ilhamuddin
5702127 1948 0
5717043 1947 44 Xem chi tiết
S
Sarifdin, Sahir
5703743 1947 0
M
Mohd Effandie, Mohd Ekhwan
5700310 1946 0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
36
C
Chan, Tze Chen
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
14
I
Ibni Hajar, Amri
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
M
Mathan, Priyaen
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1949
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
102
M
Muhd Nasruddin, Muhd Haziq
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
8
S
Shaik Ali, Nor Ilhamuddin
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
44
S
Sarifdin, Sahir
Hệ số Elo
1947
Tổng ván đấu
0
M
Mohd Effandie, Mohd Ekhwan
Hệ số Elo
1946
Tổng ván đấu
0