MAS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Ong, Thian Loon
5707790 1983 0
S
Shah Atan, Noor Muhd Azlan
5703980 1983 0
O
Othman, Ahmad Rizal
5706300 1982 0
5741742 1982 15 Xem chi tiết
5747473 1981 15 Xem chi tiết
5799031 CM 1981 45 Xem chi tiết
5702330 1981 24 Xem chi tiết
5703646 1980 2 Xem chi tiết
5704022 1980 9 Xem chi tiết
5702534 1978 15 Xem chi tiết
K
Kz, Muhd Faisal
5701287 1978 0
5709032 1977 50 Xem chi tiết
5706327 1976 6 Xem chi tiết
Y
Yunusmetov, Hakeem
5777615 1976 0
5704685 WFM 1974 125 Xem chi tiết
35833726 1973 8 Xem chi tiết
L
Lim, Wei Yang
5797420 1972 0
5707455 1971 25 Xem chi tiết
5717450 1970 24 Xem chi tiết
5702402 1970 7 Xem chi tiết
O
Ong, Thian Loon
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
S
Shah Atan, Noor Muhd Azlan
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
O
Othman, Ahmad Rizal
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
15
K
Kz, Muhd Faisal
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
6
Y
Yunusmetov, Hakeem
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
125
Hệ số Elo
1973
Tổng ván đấu
8
L
Lim, Wei Yang
Hệ số Elo
1972
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1970
Tổng ván đấu
7