MAD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ranaivoson Herintsoa
13103580 1847 0
13101323 1846 8 Xem chi tiết
M
Mihajaherizah, Paolo
13100513 1843 0
R
Ramorasata, Tendry
13100734 1838 0
R
Razafimahefa, Miandriarijaona
13101080 1838 0
R
RAKOTONDRATSIMBA,Herimanjato Alison
13111310 1837 0
R
Ramangalahy,Emannuel
13105175 1837 0
13110802 1835 2 Xem chi tiết
13101579 1834 6 Xem chi tiết
13101510 1834 2 Xem chi tiết
13101552 1833 12 Xem chi tiết
13101455 1833 5 Xem chi tiết
13100980 1831 3 Xem chi tiết
13113046 1830 1 Xem chi tiết
V
Velombita Regis
13102214 1829 0
R
Rakotondravoavy Toavina
13103288 1826 0
R
Rasoloarison, Harivony Fanomezana
13104454 1826 0
R
Rakotomanana, Sata
13100645 1824 0
R
Ravanomanda Faniry
13102060 1824 0
T
Tolojanahary, Miadantsoa Mahery
13104322 1823 0
R
Ranaivoson Herintsoa
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
8
M
Mihajaherizah, Paolo
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
R
Ramorasata, Tendry
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
R
Razafimahefa, Miandriarijaona
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
R
RAKOTONDRATSIMBA,Herimanjato Alison
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
R
Ramangalahy,Emannuel
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1834
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
1
V
Velombita Regis
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
R
Rakotondravoavy Toavina
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
R
Rasoloarison, Harivony Fanomezana
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
R
Rakotomanana, Sata
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
R
Ravanomanda Faniry
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
0
T
Tolojanahary, Miadantsoa Mahery
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0