MAD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13100270 1898 22 Xem chi tiết
13107755 1897 1 Xem chi tiết
13100165 1897 63 Xem chi tiết
13100181 1896 27 Xem chi tiết
13101285 1896 5 Xem chi tiết
13102125 1895 6 Xem chi tiết
13100394 WFM 1894 45 Xem chi tiết
R
Rabemanantsoa Heriniaina Joslin
13103423 1893 0
13102052 1891 1 Xem chi tiết
N
Nomenjanahary, Fanilo
13104101 1888 0
M
Miha, Patrick Romain
13101242 1882 0
R
RANDRIANANDRAINA,MILAVONJY ROGER
13110926 1881 0
R
RAZAFINDRAKOTO ANDRIAMAHERY,Ny Tsiory
13111728 1877 0
J
Johasy Dami
13102974 1876 0
13100262 1872 9 Xem chi tiết
13100904 1872 1 Xem chi tiết
R
Rambolamalalatiana, Haja
13100700 1867 0
13101943 1866 13 Xem chi tiết
13101978 1866 8 Xem chi tiết
H
Hariniaina, Fidiarisoa
13101234 1864 0
Hệ số Elo
1898
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
45
R
Rabemanantsoa Heriniaina Joslin
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
1
N
Nomenjanahary, Fanilo
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
M
Miha, Patrick Romain
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
R
RANDRIANANDRAINA,MILAVONJY ROGER
Hệ số Elo
1881
Tổng ván đấu
0
R
RAZAFINDRAKOTO ANDRIAMAHERY,Ny Tsiory
Hệ số Elo
1877
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1876
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
1
R
Rambolamalalatiana, Haja
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
8
H
Hariniaina, Fidiarisoa
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0