LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
164
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
75
T
Tequi, Lucas
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1994
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
440
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
52
S
Schroeder, Marc
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1987
Tổng ván đấu
70
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
16
B
Baasch, Thierry
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
99
E
Esmer, Kemal Eymen
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Lazlo
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
9