LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kremer, Gilbert
4002989 0 0
K
Kremer, Gilles
4001729 0 0
K
Krier, Charel
4008880 0 0
K
Krishna, Arjun
4010647 0 0
K
Krishna, Ashwin
4010655 0 0
K
Krishnakumar, Shibani
4009037 0 0
K
Krist, Leo
4007280 0 0
K
Kubicka, Agata
4011350 0 0
K
Kuehne, Gabriel
4010906 0 0
K
Kumar, Rahul
4006518 0 0
L
Lagatena, Giuseppe
4006470 0 0
L
Lamberty, Michel
4003535 0 0
L
Lamby, Leo
4011317 0 0
L
Lang, Ingo
4005309 0 0
L
Lauff, Alex
4004248 0 0
L
Laurenco Gaspar, Ricardo
4004256 0 0
L
Lavorato, Alexander
4008162 0 0
L
Lawand, Mahmoud
4008332 0 0
L
Leahu, Dragos Mihai
4006771 0 0
L
Lee, Leo
4010787 0 0
K
Kremer, Gilbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kremer, Gilles
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krier, Charel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krishna, Arjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krishna, Ashwin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krishnakumar, Shibani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kubicka, Agata
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuehne, Gabriel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumar, Rahul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lagatena, Giuseppe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lamberty, Michel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lauff, Alex
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laurenco Gaspar, Ricardo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lavorato, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lawand, Mahmoud
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leahu, Dragos Mihai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0