LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Greisch, Roger
4002113 0 0
G
Groben, Pit
4004604 0 0
G
Grosz, Julius Daston
4010280 0 0
G
Gryllos, Matthieu
4009550 0 0
G
Gudendorf, Marc
4004230 0 0
G
Guerrero, Enrique
4006496 0 0
G
Gumnishta, Driton
4003489 0 0
G
Gumnishta, Mursel
4003497 0 0
G
Gundala, Charish Shiva Sai Reddy
4011210 0 0
G
Gundala, Hanmisha
4007930 0 0
G
Gundala, Karunakar
4008480 0 0
G
Guzdziol, Maia
4007832 0 0
G
Gvozd, Alexander
4005333 0 0
H
Ha, Kien Van
4009371 0 0
H
Haas, Leon
4002768 0 0
H
Haas, Max
4005287 0 0
H
Haben, Guillaume
4007131 0 0
H
Hadergjonaj, Jashar
4003152 0 0
H
Hafsaoui, Adam
4010060 0 0
H
Hakobyan, Aren
4011252 0 0
G
Greisch, Roger
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Groben, Pit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grosz, Julius Daston
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gryllos, Matthieu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gudendorf, Marc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guerrero, Enrique
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumnishta, Driton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gumnishta, Mursel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundala, Charish Shiva Sai Reddy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundala, Hanmisha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gundala, Karunakar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzdziol, Maia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gvozd, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Ha, Kien Van
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haben, Guillaume
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hadergjonaj, Jashar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hafsaoui, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hakobyan, Aren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0