LCA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Katwala, Jigar
23000279 0 0
K
Kelly, Alexander
23001470 0 0
23001224 0 39 Xem chi tiết
L
Leonce, Aaliyah Nakana
23000449 0 0
L
Leonce, Anu
23000775 0 0
L
Leonce, Kamau
23001453 0 0
L
Leonce, Khai-Addae
23000791 0 0
L
Leonce, Sahu
23001160 0 0
L
Leonce, Selehi Smekhkare Heru
23001070 0 0
23000619 0 10 Xem chi tiết
L
Lo, Chen-Hsing
23001445 0 0
L
Louis, Sylvester
23000210 0 0
M
Martin, Jesse
23000864 0 0
M
Mason, Tori
23001283 0 0
M
Mcnamara, Luke
23001518 0 0
M
Moise, Jay
23000163 0 0
23001437 0 9 Xem chi tiết
N
Noellien, Chaney jr
23000961 0 0
N
Norville, Joanne
23000082 0 0
N
Nugent, Noah
23000902 0 0
K
Katwala, Jigar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelly, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
39
L
Leonce, Aaliyah Nakana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leonce, Kamau
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leonce, Khai-Addae
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leonce, Sahu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leonce, Selehi Smekhkare Heru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
10
L
Lo, Chen-Hsing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Louis, Sylvester
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Jesse
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mcnamara, Luke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
N
Noellien, Chaney jr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Norville, Joanne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nugent, Noah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0