LBA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9202544 CM 1997 25 Xem chi tiết
9200410 1996 13 Xem chi tiết
9202129 1996 1 Xem chi tiết
9202021 1995 3 Xem chi tiết
9200053 1990 15 Xem chi tiết
9201955 1989 15 Xem chi tiết
9206353 1984 1 Xem chi tiết
9202412 CM 1984 27 Xem chi tiết
I
Igwaia, Abdelnasir M.
9202161 1983 0
9200959 1981 82 Xem chi tiết
B
Ben Youns , Abd Alkareem
9205640 1980 0
A
Altargi, Suliman M.
9207767 1976 0
A
Albeebas, Anwar Dhaw Abu Jaefar
9218130 1975 0
9201858 1975 14 Xem chi tiết
A
Aljrebe, Ahmed
9202137 1975 0
A
Alnayray, Miftah Khalleefah
9219099 1971 0
A
Alwahishy, Riad
9205144 1971 0
H
Howaij, Hateam A.
9207724 1969 0
9201300 1968 2 Xem chi tiết
9209204 1966 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
27
I
Igwaia, Abdelnasir M.
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
82
B
Ben Youns , Abd Alkareem
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
A
Altargi, Suliman M.
Hệ số Elo
1976
Tổng ván đấu
0
A
Albeebas, Anwar Dhaw Abu Jaefar
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
14
A
Aljrebe, Ahmed
Hệ số Elo
1975
Tổng ván đấu
0
A
Alnayray, Miftah Khalleefah
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0
A
Alwahishy, Riad
Hệ số Elo
1971
Tổng ván đấu
0
H
Howaij, Hateam A.
Hệ số Elo
1969
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1968
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1966
Tổng ván đấu
1