LBA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
9212035 2080 22 Xem chi tiết
A
Abdulrazik, Salah F.
9207465 2075 0
44733909 2073 30 Xem chi tiết
9206485 2072 20 Xem chi tiết
9202145 2068 3 Xem chi tiết
9202102 2064 12 Xem chi tiết
9200819 2055 25 Xem chi tiết
9202110 2053 12 Xem chi tiết
9202609 FM 2047 16 Xem chi tiết
B
Ben-Srity, Mohamed
9202447 2044 0
9200479 2041 17 Xem chi tiết
9200711 FM 2034 98 Xem chi tiết
9205365 CM 2028 41 Xem chi tiết
F
Fadeal, Kamal Idris
9202749 2023 0
9200509 2022 96 Xem chi tiết
9220402 2021 40 Xem chi tiết
A
Algadi, Hisham
9202226 2017 0
A
Alakari, Moataz Ali
9208127 2014 0
A
Alrifie, Mahmod
9223991 2004 0
9210911 2001 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2080
Tổng ván đấu
22
A
Abdulrazik, Salah F.
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2068
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2055
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2047
Tổng ván đấu
16
B
Ben-Srity, Mohamed
Hệ số Elo
2044
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2041
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
2028
Tổng ván đấu
41
F
Fadeal, Kamal Idris
Hệ số Elo
2023
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2022
Tổng ván đấu
96
Hệ số Elo
2021
Tổng ván đấu
40
A
Algadi, Hisham
Hệ số Elo
2017
Tổng ván đấu
0
A
Alakari, Moataz Ali
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
0
A
Alrifie, Mahmod
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
10