LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krizanovskis, Raiens
11648023 0 0
K
Krizanovskis, Roberts
11639369 0 0
K
Krodzinieks, Matiss
11643242 0 0
K
Krol, Harry Dieter
11620307 0 0
K
Kromane, Laura
11648481 0 0
K
Kromans, Maris
11659289 0 0
K
Kromans, Viesturs
11652888 0 0
K
Kronberga, Elina
11659220 0 0
K
Kronberga, Marija
11659211 0 0
K
Kronbergs, Martins
11609583 0 0
K
Kruglovs, Igors
11631538 0 0
K
Kruglovs, Sergejs
11613114 0 0
K
Kruglovs, Timurs
11621060 0 0
K
Kruklis, Armands
11655690 0 0
K
Krumina, Amelija
11627255 0 0
K
Krumina, Sara
11628332 0 0
K
Krumins, Arvis
11623640 0 0
K
Krumins, Jurgis
11632488 0 0
K
Krumins, Valters
11635142 0 0
K
Krumins, Vents
11632496 0 0
K
Krizanovskis, Raiens
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krizanovskis, Roberts
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krodzinieks, Matiss
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krol, Harry Dieter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kromane, Laura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kromans, Maris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kromans, Viesturs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kronberga, Elina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kronberga, Marija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kronbergs, Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kruglovs, Igors
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kruglovs, Sergejs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kruglovs, Timurs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kruklis, Armands
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krumina, Amelija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krumina, Sara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krumins, Arvis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krumins, Jurgis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krumins, Valters
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krumins, Vents
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0