LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krastins, Guntis
11630892 0 0
K
Krastins, Imants
11643188 0 0
K
Krastins, Janis
11608137 0 0
K
Krastins, Janis
11642831 0 0
K
Krastins, Matiss
11634944 0 0
K
Krastkalns, Teodors Jekabs
11645792 0 0
K
Krasts, Gustavs
11659009 0 0
K
Krauchuk, Nadzeya
13524577 0 0
K
Kraucuka, Lote
11638010 0 0
K
Krauja, Marta
11612509 0 0
K
Krauja, Martins
11631376 0 0
K
Krausa, Liva
11632020 0 0
K
Krauze, Andris
11621540 0 0
K
Krauze, Reinis
11654309 0 0
K
Krauze, Renars
11635649 0 0
K
Krauze, Rihards
11658967 0 0
K
Krauze, Teodors
11635932 0 0
K
Kravcenko, Evelina
11630388 0 0
K
Kravcovs, Ivans
11604980 0 0
K
Kravinska, Elinda
11613610 0 0
K
Krastins, Guntis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krastins, Imants
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krastins, Janis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krastins, Janis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krastins, Matiss
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krastkalns, Teodors Jekabs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krasts, Gustavs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krauchuk, Nadzeya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kraucuka, Lote
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krauja, Marta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krauja, Martins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krausa, Liva
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krauze, Andris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krauze, Reinis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krauze, Renars
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krauze, Rihards
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krauze, Teodors
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kravcenko, Evelina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kravcovs, Ivans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kravinska, Elinda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0