KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Musliu, Kron
22109234 0 0
M
Musliu, Mejdi
22101411 0 0
M
Musliu, Musli
22109595 0 0
M
Musliu, Sadri
22101616 0 0
M
Mustafi, Meljiman
22105697 0 0
N
Neziri, Alea
22105140 0 0
N
Neziri, Elmedin
22104917 0 0
N
Nikci, Lek
22106235 0 0
N
Nikolla, Luz
22103279 0 0
N
Nuridini, Nuridin
22106189 0 0
O
Olluri, Blerim
22106286 0 0
O
Oraca, Egzon
22103040 0 0
O
Oraca, Ismet
22102175 0 0
O
Orllati, Nazim
22107061 0 0
O
Osmanaj, Gezim
22108165 0 0
O
Osmanaj, Halil
22103287 0 0
O
Osmani, Haxhi
22109706 0 0
O
Osmani, Sefedin
22101241 0 0
22104569 0 12 Xem chi tiết
P
Pajaziti, Valdrin
22107525 0 0
M
Musliu, Kron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musliu, Mejdi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musliu, Musli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musliu, Sadri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustafi, Meljiman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Neziri, Alea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Neziri, Elmedin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nikolla, Luz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nuridini, Nuridin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Olluri, Blerim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oraca, Egzon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oraca, Ismet
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orllati, Nazim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osmanaj, Gezim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osmanaj, Halil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osmani, Haxhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Osmani, Sefedin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
12
P
Pajaziti, Valdrin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0