KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Miftari, Elhad
22105468 0 0
M
Miftari, Kujtim
22102310 0 0
M
Miftari, Nentor
22109307 0 0
M
Miftari, Reis
22105247 0 0
M
Miftari, Vlera
22109340 0 0
M
Mikushnica, Ragip
3612252 0 0
M
Misimi, Blerim
22104097 0 0
M
Morina, Agon
22107053 0 0
M
Morina, Avni
22108033 0 0
M
Morina, Halil
3607852 0 0
M
Morina, Luan
22103880 0 0
M
Muhameti, Shaban
22107193 0 0
M
Muhaxheri, Agon
22109196 0 0
M
Mujaj, Muhamer
22106359 0 0
M
Muji, Shemsi
22109730 0 0
M
Mulaj, Blerim
22102140 0 0
M
Mulaj, Bujar
22104747 0 0
M
Mulaj, Ibrahim
22107274 0 0
M
Muli, Luna
22108777 0 0
M
Mullabazi, Shani
22101977 0 0
M
Miftari, Elhad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miftari, Kujtim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miftari, Nentor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miftari, Reis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miftari, Vlera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mikushnica, Ragip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Misimi, Blerim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Morina, Agon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Morina, Avni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Morina, Halil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Morina, Luan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muhameti, Shaban
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muhaxheri, Agon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mujaj, Muhamer
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muji, Shemsi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mulaj, Blerim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mulaj, Bujar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mulaj, Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mullabazi, Shani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0