KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Choi, Yoon
13220756 0 0
C
Choi, Yoonyoung
13202618 0 0
C
Choi, Yoosung
13218409 0 0
C
Choi, Youngseok
13210211 0 0
C
Choi, Younhong
13210327 0 0
C
Choi, Yujeoung
13239538 0 0
C
Choi, Yunu
13239139 0 0
C
Choo, Yeonjin
13207369 0 0
C
Choriev, Elbek Yorkin Ugli
13231774 0 0
C
Chu, Woosung
13218980 0 0
C
Chukavin, Vladimir
13224700 0 0
C
Chun, Hyunjun
13212141 0 0
C
Chun, Jihwan
13232860 0 0
C
Chun, Kumho
13201387 0 0
C
Chun, Siwoo
13215523 0 0
C
Chung, Changjoon
13208845 0 0
C
Chung, Changwook
13208853 0 0
C
Chung, Eunkyung Selina
13200682 0 0
C
Chung, Hajoon
13220489 0 0
C
Chung, Hyunchung
13224123 0 0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Yoonyoung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Yoosung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Youngseok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Younhong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Yujeoung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choo, Yeonjin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choriev, Elbek Yorkin Ugli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chu, Woosung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chukavin, Vladimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chun, Hyunjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chun, Jihwan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Changjoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Changwook
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Eunkyung Selina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Hajoon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Hyunchung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0