KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Choi, Minjun B
13241680 0 0
C
Choi, Minsung
13217550 0 0
C
Choi, Mir
13241150 0 0
C
Choi, Moon
13234234 0 0
C
Choi, Moonhee
13221027 0 0
C
Choi, Robin
13224395 0 0
C
Choi, Sanghee
13215604 0 0
C
Choi, Sangheon
13227955 0 0
C
Choi, Seoeun
13241648 0 0
C
Choi, Seokjoong
13236202 0 0
C
Choi, Seonwoo
13217461 0 0
C
Choi, Seowon
13235370 0 0
C
Choi, Seowoo
13211374 0 0
C
Choi, Seoyoun
13208535 0 0
C
Choi, Seungjun
13239023 0 0
C
Choi, Seungwon
13222350 0 0
C
Choi, Seungwoo A
13237616 0 0
C
Choi, Shiyong
13213172 0 0
C
Choi, Siwon
13232762 0 0
C
Choi, Siyu
13224409 0 0
C
Choi, Minjun B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Minsung
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Moonhee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Sanghee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Sangheon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seoeun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seokjoong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seonwoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seowon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seowoo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seoyoun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seungjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seungwon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Seungwoo A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Shiyong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0