KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ahn, Seonghwan
13204629 0 0
A
Ahn, Seongjun
13220101 0 0
A
Ahn, Sieun
13217224 0 0
A
Ahn, Sihwan
13229095 0 0
A
Ahn, Sihyun
13217410 0 0
A
Ahn, Siyeon
13209078 0 0
A
Ahn, Yoonseok
13229141 0 0
A
Altansukh, Khishigbayar
13207660 0 0
A
An Hyeongju
13219731 0 0
A
An, Dongguk
13210912 0 0
A
An, Eunju
13209132 0 0
A
An, Jeongmin
13229516 0 0
A
An, Jihoo
13211749 0 0
A
An, Mikhail Dmitr
13229010 0 0
A
An, Min Ha
13219430 0 0
A
An, Rimin
13239988 0 0
A
An, Roy
13238744 0 0
A
An, Sanghyun
13206834 0 0
A
An, Seongjin B
13219359 0 0
A
An, Soyoung
13209337 0 0
A
Ahn, Seonghwan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ahn, Seongjun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ahn, Yoonseok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Altansukh, Khishigbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
An, Jeongmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
An, Mikhail Dmitr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
An, Sanghyun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
An, Seongjin B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0