KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Bongsook
13204700 1403 0
L
Lee, Heejun
13217712 1403 0
L
Lee, Jiheon
13207202 1403 0
S
Song, Hayul
13234153 1403 0
K
Kim, Nuri
13215167 1402 0
L
Lee, Gyumin
13212516 1402 0
13226924 1402 5 Xem chi tiết
S
Shin, Yijoon
13230310 1402 0
L
Lee, Chaewon
13237292 1401 0
A
Aditi, Vadapalli
13204610 0 0
A
Ahmad, Saeed
13235885 0 0
A
Ahn, Changbum
13214870 0 0
A
Ahn, Dohyeon
13213237 0 0
A
Ahn, Doyeon
13226045 0 0
A
Ahn, Jaemin
13202235 0 0
A
Ahn, Jaewon
13230107 0 0
A
Ahn, Jihoon
13217135 0 0
A
Ahn, Jihwan
13231987 0 0
A
Ahn, Minseo
13229303 0 0
A
Ahn, Robin
13233858 0 0
L
Lee, Bongsook
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
5
S
Shin, Yijoon
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Chaewon
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
A
Aditi, Vadapalli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ahmad, Saeed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ahn, Changbum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ahn, Dohyeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0