KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Sihyeon B
13238809 1694 0
L
Lee, Kyung Woo
13203630 1694 0
K
Kim, Heeyou
13209736 1693 0
L
Lee, Yechan
13201948 1693 0
M
Moon, Doheon
13211234 1693 0
R
Roh, Sangwon
13233963 1693 0
S
Shin, Leejoon
13231952 1693 0
C
Chae, Hosung
13228404 1692 0
K
Kim, Sohee
13235877 1692 0
P
Park, Jaemin
13230395 1692 0
K
Kim, Hajoon
13218905 1691 0
L
Lee, Ruk
13220373 1691 0
Y
Yun, Geonha
13203827 1691 0
C
Cho, Minjung
13201182 1690 0
J
Jang, Junyong
13210386 1690 0
L
Lee, Suhyun
34117285 1690 0
13200992 1690 10 Xem chi tiết
Y
Yoo, Sumin
13205226 1690 0
J
Jeong, Byeongeun
13216074 1689 0
J
Jeong, Wonjune
13221817 1689 0
K
Kim, Sihyeon B
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kyung Woo
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Moon, Doheon
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
R
Roh, Sangwon
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Leejoon
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
C
Chae, Hosung
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
P
Park, Jaemin
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Minjung
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Junyong
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
10
Y
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Byeongeun
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Wonjune
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0