KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13202898 1701 4 Xem chi tiết
H
Hong, Jiseong
13206095 1700 0
K
Kim, Jeongjin
13201840 1700 0
L
Lee, Bongsuk
13214322 1700 0
13215698 1700 8 Xem chi tiết
H
Hwang, Eujune
13236458 1699 0
J
Jeong, Hyeongkyo
13238752 1699 0
K
Kim, Derek Minwoo
13203207 1699 0
K
Kim, Hyeungjin
13205536 1699 0
K
Kim, Soonjung
13205544 1699 0
L
Lee, Honggyun
13203410 1699 0
P
Park, Juhyuk
13216775 1699 0
Y
Yang, Hojun
13228471 1699 0
P
Park, Jinseon
13204815 1697 0
P
Park, Junehyoung
13207628 1697 0
P
Park, Sewoong
13234803 1697 0
K
Kim, Taewoo D
13230581 1696 0
K
Kim, Minseok B
13219146 1695 0
L
Lee, Young Shim
13202782 1695 0
Y
Yang, Hyunmo
13243039 1695 0
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
4
H
Hong, Jiseong
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Jeongjin
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Bongsuk
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1700
Tổng ván đấu
8
H
Hwang, Eujune
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Hyeongkyo
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Derek Minwoo
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hyeungjin
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Soonjung
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Honggyun
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
P
Park, Juhyuk
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
P
Park, Jinseon
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
P
Park, Junehyoung
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
P
Park, Sewoong
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Taewoo D
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Minseok B
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Young Shim
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hyunmo
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0