KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lee, Honggyun
13203410 1699 0
P
Park, Juhyuk
13216775 1699 0
Y
Yang, Hojun
13228471 1699 0
K
Kim, Hajoon
13218905 1697 0
P
Park, Jinseon
13204815 1697 0
P
Park, Junehyoung
13207628 1697 0
P
Park, Sewoong
13234803 1697 0
K
Kim, Taewoo D
13230581 1696 0
K
Kim, Minseok B
13219146 1695 0
L
Lee, Young Shim
13202782 1695 0
Y
Yang, Hyunmo
13243039 1695 0
K
Kim, Sihyeon B
13238809 1694 0
L
Lee, Kyung Woo
13203630 1694 0
L
Li, Artem Serg
13224093 1694 0
C
Chae, Hosung
13228404 1693 0
K
Kim, Heeyou
13209736 1693 0
L
Lee, Yechan
13201948 1693 0
M
Moon, Doheon
13211234 1693 0
P
Park, Jonggeon
13232991 1693 0
S
Shin, Leejoon
13231952 1693 0
L
Lee, Honggyun
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
P
Park, Juhyuk
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
P
Park, Jinseon
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
P
Park, Junehyoung
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
P
Park, Sewoong
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Taewoo D
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Minseok B
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Young Shim
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hyunmo
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Sihyeon B
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kyung Woo
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
L
Li, Artem Serg
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
C
Chae, Hosung
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Moon, Doheon
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
P
Park, Jonggeon
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Leejoon
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0