KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lim, Junhyeok
13235079 0 0
L
Lim, Juwon
13217283 0 0
L
Lim, Kyungtak
13233203 0 0
L
Lim, Seoha
13215078 0 0
L
Lim, Seohan
13240048 0 0
L
Lim, Seoheon
13237128 0 0
L
Lim, Seojun
13222813 0 0
L
Lim, Seoyun
13230638 0 0
L
Lim, Seunghwan
13200623 0 0
L
Lim, Shingyu
13210122 0 0
L
Lim, Sihun
13235605 0 0
L
Lim, Sooyeon
13213164 0 0
L
Lim, Sungbin
13218751 0 0
L
Lim, Uan
13221558 0 0
L
Lim, Yeojun
13217259 0 0
13200755 0 5 Xem chi tiết
L
Lim, Youngtaek
13204670 0 0
L
Lim, Yuchan
13216937 0 0
L
Lim, Yugeon
13238841 0 0
L
Lim, Yunseong
13214942 0 0
L
Lim, Junhyeok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Kyungtak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Seoheon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Seunghwan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Shingyu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Sooyeon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Sungbin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
5
L
Lim, Youngtaek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Yunseong
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0